top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84159026 | Loại khác 'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159029 | Loại khác |
84159034 | Của máy có công suất trên 26,38 kW nhưng không quá 52,75 kW:'Có tốc độ dòng không khí đi qua mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút:'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159035 | Loại khác |
84159036 | Loại khác:'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159039 | Loại khác |
84159044 | Của máy có công suất trên 52,75 kW:'Có tốc độ dòng không khí đi qua mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút:'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159045 | Loại khác |
84159046 | Loại khác:'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159049 | Loại khác |
8416 | Đầu đối dùng cho lò luyện, nung sử dụng nhiên liệu lỏng, nhiên liệu rắn dạng bụi, tán thành bột hoặc bằng chất khí; máy nạp nhiên liệu cơ khí, kể cả ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự. |
84161000 | Đầu đốt cho lò luyện, nung sử dụng nhiên liệu lỏng |
Page 1 of 1
bottom of page