top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84158321 | Sử dụng cho xe chạy trên đường ray:' Công suất không quá 26,38 kW |
84158329 | Loại khác |
84158331 | Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20):' Công suất không quá 26,38 kW |
84158339 | Loại khác |
84158391 | Loại khác:' Công suất không quá 26,38 kW |
84158399 | Loại khác |
841590 | Bộ phận: |
84159013 | Của máy có công suất không quá 21,10 kW:'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159014 | Thiết bị làm bay hơi hoặc ngưng tụ dùng cho máy điều hoà không khí lắp trên xe có động cơ |
84159019 | Loại khác |
84159024 | Của máy có công suất trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW:'Có tốc độ dòng không khí đi qua một dàn bay hơi vượt quá 67,96 m3/phút:'Loại dùng cho máy bay hoặc xe chạy trên đường ray |
84159025 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page