top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
841581
Loại khác:'Kèm theo các bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều):
84158111
Dùng cho máy bay:'Công suất không quá 21,10 kW
84158112
Công suất trên 21,10 kW và có tốc độ dòng không khí đi qua mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút
84158119
Loại khác
84158121
Sử dụng cho xe chạy trên đường ray:'Công suất không quá 26,38 kW
84158129
Loại khác
84158131
Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20):'Công suất không quá 26,38 kW
84158139
Loại khác
84158191
Loại khác:'Công suất trên 21,10 kW, có tốc độ dòng không khí đi qua mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút
84158193
Loại khác:'Công suất không quá 21,10 kW
84158194
Công suất trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW
84158199
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page