top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84148015 | Chưa lắp với bộ phận lọc, sử dụng trong công nghiệp |
84148019 | Chưa lắp với bộ phận lọc, trừ loại sử dụng trong công nghiệp |
84148030 | Thiết bị tạo gió có cơ cấu piston dịch chuyển tự do dùng cho tua bin khí |
84148041 | Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 và 8414.40:Modun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ |
84148049 | Loại khác |
84148050 | Máy bơm không khí |
84148090 | Loại khác |
841490 | Bộ phận: |
84149013 | Của bơm hoặc máy nén:'Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.10 |
84149014 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.20 |
84149015 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.30 |
84149016 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8414.40 |
Page 1 of 1
bottom of page