top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84143030 | Loại khác, dạng kín dùng cho máy điều hoà không khí |
84143040 | Loại khác, có công suất trên 21,10 kW, hoặc có dung tích công tác trên một chu kỳ từ 220 cc trở lên |
84143090 | Loại khác |
84144000 | Máy nén khí lắp trên khung có bánh xe di chuyển |
841451 | Quạt:Quạt bàn, quạt sàn, quạt tường, quạt cửa sổ, quạt trần hoặc quạt mái, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W: |
84145110 | Quạt bàn và quạt dạng hộp |
84145191 | Loại khác:'Có lưới bảo vệ |
84145199 | Loại khác |
841459 | Loại khác: |
84145920 | Công suất không quá 125 kW:'Quạt gió phòng nổ, loại sử dụng trong hầm lò |
84145930 | Máy thổi khí |
84145941 | Loại khác:'Có lưới bảo vệ |
Page 1 of 1
bottom of page