top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
08013100 | Hạt điều Chưa bóc vỏ |
0802 | Quả hạch khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. |
08021100 | Quả hạnh nhân:'Chưa bóc vỏ |
08021200 | Đã bóc vỏ |
08022100 | Quả phỉ hay hạt phỉ (Corylus spp.): Chưa bóc vỏ |
08022200 | Đã bóc vỏ |
08023100 | Quả óc chó: 'Chưa bóc vỏ |
08023200 | Đã bóc vỏ |
08024100 | Hạt dẻ (Castanea spp.):Chưa bóc vỏ |
08024200 | Đã bóc vỏ |
08025100 | Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): Chưa bóc vỏ |
08025200 | Đã bóc vỏ |
Page 1 of 1
bottom of page