top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84099952 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099953 | Ống xi lanh khác |
84099954 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099955 | Piston khác |
84099959 | Loại khác |
84099961 | Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW:'Thân động cơ; hộp trục khuỷu |
84099962 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099963 | Ống xi lanh khác |
84099964 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099965 | Piston khác |
84099969 | Loại khác |
84099971 | Loại khác:Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
Page 1 of 1
bottom of page