top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84099936 | Bạc piston và chốt piston |
84099939 | Loại khác |
84099941 | Dùng cho động cơ của xe khác thuộc Chương 87:'Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
84099942 | Thân động cơ; hộp trục khuỷu |
84099943 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099944 | Ống xi lanh khác |
84099945 | Quy lát và nắp quy lát |
84099946 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099947 | Piston khác |
84099948 | Bạc piston và chốt piston |
84099949 | Loại khác |
84099951 | Dùng cho động cơ tàu thuyền thuộc Chương 89:'Cho động cơ máy thủy công suất không quá 22,38 kW:'Thân động cơ; hộp trục khuỷu |
Page 1 of 1
bottom of page