top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84099923 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099924 | Ống xi lanh khác |
84099925 | Quy lát và nắp quy lát |
84099926 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099927 | Piston khác |
84099928 | Bạc piston và chốt piston |
84099929 | Loại khác |
84099931 | Dùng cho xe của nhóm 87.11:'Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
84099932 | Thân động cơ; hộp trục khuỷu |
84099933 | Ống xi lanh |
84099934 | Quy lát và nắp quy lát |
84099935 | Piston |
Page 1 of 1
bottom of page