top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
840999 | Loại khác: |
84099911 | Dùng cho động cơ của máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
84099912 | Thân động cơ |
84099913 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099914 | Ống xi lanh khác |
84099915 | Quy lát và nắp quy lát |
84099916 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099917 | Piston khác |
84099918 | Bạc piston và chốt piston |
84099919 | Loại khác |
84099921 | Dùng cho xe của nhóm 87.01:'Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
84099922 | Thân động cơ |
Page 1 of 1
bottom of page