top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84099164 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099165 | Piston khác |
84099169 | Loại khác |
84099171 | Dùng cho động cơ khác:'Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
84099172 | Thân động cơ |
84099173 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099174 | Ống xi lanh khác |
84099175 | Quy lát và nắp quy lát |
84099176 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099177 | Piston khác |
84099178 | Bạc piston và chốt piston |
84099179 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page