top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
07145090 | Loại khác |
071490 | Loại khác: |
07149011 | Lõi cây cọ sago 'Đông lạnh |
07149019 | Loại khác |
07149091 | Loại khác Đông lạnh |
07149099 | Loại khác |
0801 | Dừa, quả hạch Brazil và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. |
08011100 | Dừa:'Đã qua công đoạn làm khô |
08011200 | Cùi dừa (cơm dừa) |
08011900 | Loại khác |
08012100 | Quả hạch Brazil:'Chưa bóc vỏ |
08012200 | Đã bóc vỏ |
Page 1 of 1
bottom of page