top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
0202 | Thịt của động vật họ trâu bò, đông lạnh. |
02021000 | Thịt cả con và nửa con không đầu |
02022000 | Thịt pha có xương khác |
02023000 | Thịt lọc không xương |
0203 | Thịt lợn, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. |
02031100 | Tươi hoặc ướp lạnh'Thịt cả con và nửa con không đầu |
02031200 | Thịt mông, thịt vai và các mảnh của chúng, có xương |
02031900 | Loại khác |
02032100 | Đông lạnh: Thịt cả con và nửa con không đầu |
02032200 | Thịt mông, thịt vai và các mảnh của chúng, có xương |
02032900 | Loại khác |
0204 | Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. |
Page 1 of 1
bottom of page