top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84099147 | Piston khác |
84099148 | Bạc piston và chốt piston |
84099149 | Loại khác |
84099151 | ùng cho tàu thuyền thuộc Chương 89:'Cho động cơ máy thủy công suất không quá 22,38 kW:'Thân động cơ; hộp trục khuỷu |
84099152 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm |
84099153 | Ống xi lanh khác |
84099154 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099155 | Piston khác |
84099159 | Loại khác |
84099161 | Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW: Thân động cơ; hộp trục khuỷu |
84099162 | Cho động cơ máy thủy công suất trên 22,38 kW: Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099163 | Ống xi lanh khác |
Page 1 of 1
bottom of page