top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84099118 | Bạc piston và chốt piston |
84099119 | Loại khác |
84099121 | Dùng cho xe của nhóm 87.01:Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
84099122 | Thân động cơ |
84099123 | Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm |
84099124 | Ống xi lanh khác |
84099125 | Quy lát và nắp quy lát |
84099126 | Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm |
84099127 | Piston khác |
84099128 | Bạc piston và chốt piston |
84099129 | Loại khác |
84099131 | Dùng cho xe của nhóm 87.11:'Chế hòa khí và bộ phận của chúng |
Page 1 of 1
bottom of page