top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84072920 | Công suất không quá 22,38 kW (30hp) |
84072990 | Loại khác |
84073100 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:Dung tích xi lanh không quá 50 cc |
840732 | Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: |
84073211 | Động cơ đốt trong ki ểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:'Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01 |
84073212 | Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11 |
84073219 | Loại khác |
84073221 | Dung tích xilanh trên 110 cc nhưng không quá 250 cc:'Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01 |
84073222 | Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11 |
84073229 | Loại khác |
840733 | Dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 1.000 cc: |
84073310 | Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01 |
Page 1 of 1
bottom of page