top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84059000 | Bộ phận |
8406 | Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác. |
84061000 | Tua bin dùng cho đẩy thủy |
84068100 | Tua bin loại khác:Công suất trên 40 MW |
84068200 | Công suất không quá 40 MW |
84069000 | Bộ phận |
8407 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay tròn, đốt cháy bằng tia lửa điện. |
84071000 | Động cơ máy bay |
840721 | Động cơ đẩy thủy:'Động cơ gắn ngoài: |
84072110 | Công suất không quá 22,38 kW (30hp) |
84072190 | Loại khác |
840729 | Loại khác: |
Page 1 of 1
bottom of page