top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
840410 | Thiết bị phụ trợ dùng cho các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03: |
84041010 | Dùng cho nồi hơi thuộc nhóm 84.02 |
84041020 | Dùng cho nồi hơi thuộc nhóm 84.03 |
84042000 | Thiết bị ngưng tụ dùng cho tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác |
840490 | Bộ phận: |
84049011 | Của thiết bị thuộc phân nhóm 8404.10.10:Thân hoặc vỏ nồi hơi |
84049019 | Loại khác |
84049021 | Của thiết bị thuộc phân nhóm 8404.10.20:Thân hoặc vỏ nồi hơi |
84049029 | Loại khác |
84049090 | Loại khác |
8405 | Máy sản xuất chất khí hoặc hơi nước, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí acetylen và các loại máy sản xuất chất khí theo qui trình xử lý bằng nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc. |
84051000 | Máy sản xuất chất khí hoặc hơi nước, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí acetylen và các loại máy sản xuất chất khí theo qui trình xử lý bằng nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc |
Page 1 of 1
bottom of page