top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
07141091
Loại khác 'Đông lạnh
07141099
Loại khác
071420
Khoai lang:
07142010
Đông lạnh
07142090
Loại khác
071430
Củ từ (Dioscorea spp.):
07143090
Loại khác
071440
Khoai sọ (Colacasia spp.):
07144010
Đông lạnh
07144090
Loại khác
071450
Củ khoai môn (Xanthosoma spp.):
07145010
Đông lạnh
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page