top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
840220 | Nồi hơi nước quá nhiệt: |
84022010 | Hoạt động bằng điện |
84022020 | Không hoạt động bằng điện |
840290 | Bộ phận: |
84029010 | Thân hoặc vỏ nồi hơi |
84029090 | Loại khác |
8403 | Nồi đun nước sưởi trung tâm, trừ các loại thuộc nhóm 84.02. |
84031000 | Nồi hơi |
840390 | Bộ phận: |
84039010 | Thân hoặc vỏ nồi hơi |
84039090 | Loại khác |
8404 | Thiết bị phụ trợ dùng cho các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03 (ví dụ, bộ tiết kiệm nhiên liệu, thiết bị quá nhiệt, máy cạo rửa nồi hơi, thiết bị thu hồi chất khí); thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác. |
Page 1 of 1
bottom of page