top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84021110 | Hoạt động bằng điện |
84021120 | Không hoạt động bằng điện |
840212 | Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước không quá 45 tấn/giờ: |
84021211 | Hoạt động bằng điện:Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
84021219 | Loại khác |
84021221 | Không hoạt động bằng điện:Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
84021229 | Loại khác |
840219 | Nồi hơi tạo ra hơi khác, kể cả loại nồi hơi kiểu lai ghép: |
84021911 | Hoạt động bằng điện:Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
84021919 | Loại khác |
84021921 | Không hoạt động bằng điện:Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
84021929 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page