top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
83051090 | Loại khác |
830520 | Ghim dập dạng băng: |
83052010 | Loại sử dụng cho văn phòng |
83052020 | Loại khác, bằng sắt hoặc thép |
83052090 | Loại khác |
830590 | Loại khác, kể cả phụ tùng: |
83059010 | Kẹp giấy |
83059090 | Loại khác |
8306 | Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh hay các loại khung tương tự, bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản. |
830610 | Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự: |
83061010 | Dùng cho xe đạp chân |
83061020 | Loại khác, bằng đồng |
Page 1 of 1
bottom of page