top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
83023010 | Bản lề để móc khóa (Hasps) |
83023090 | Loại khác |
830241 | Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác:Dùng cho xây dựng: |
83024131 | Bản lề để móc khóa và đinh kẹp dùng cho cửa ra vào; móc và mắt cài khóa; chốt cửa:'Bản lề để móc khóa |
83024139 | Loại khác |
83024190 | Loại khác |
830242 | Loại khác, dùng cho đồ đạc trong nhà: |
830242 | Loại khác, dùng cho đồ đạc trong nhà: |
83024220 | Bản lề để móc khóa |
83024290 | Loại khác |
830249 | Loại khác: |
83024910 | Dùng cho yên cương |
Page 1 of 1
bottom of page