top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
830140
Khóa loại khác:
83014010
Còng, xích tay
83014090
Loại khác
83015000
Chốt móc và khung có chốt móc, đi cùng với ổ khóa
83016000
Bộ phận
83017000
Chìa rời
8302
Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ đạc trong nhà, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, khung vỏ xe, yên cương, rương, hòm hay các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự; bánh xe có giá đỡ bằng kim loại cơ bản; cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản.
83021000
Bản lề (Hinges)
830220
Bánh xe đẩy loại nhỏ:
83022010
Loại có đường kính (bao gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm
83022090
Loại khác
830230
Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page