top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
82022090
Loại khác
820231
Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía):'Có bộ phận vận hành làm bằng thép:
82023110
Lưỡi cưa lọng
82023190
Loại khác
82023900
Loại khác, kể cả các bộ phận
82024000
Lưỡi cưa xích
82029100
Lưỡi cưa khác:Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại
820299
Loại khác:
82029910
Lưỡi cưa thẳng
82029990
Loại khác
8203
Giũa, nạo, kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp, lưỡi cắt kim loại, dụng cụ cắt ống, xén bu lông, khoan và các dụng cụ cầm tay tương tự.
82031000
Giũa, nạo và các dụng cụ tương tự
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page