top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
07133210 | Phù hợp để gieo trồng |
07133290 | Loại khác |
071333 | Đậu tây, kể cả đậu trắng (Phaseolus vulgaris): |
07133310 | Phù hợp để gieo trồng |
07133390 | Loại khác |
071334 | Đậu bambara (Vigna subterranea hoặc Voandzeia subterranea): |
07133490 | Loại khác |
071335 | Đậu đũa (Vigna unguiculata): |
07133510 | Phù hợp để gieo trồng |
07133590 | Loại khác |
071339 | Loại khác: |
07133910 | Phù hợp để gieo trồng |
Page 1 of 1
bottom of page