top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8106 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81060010 | Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột |
81060090 | Loại khác |
8107 | Cađimi và các sản phẩm làm từ cađimi, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81072000 | Cađimi chưa gia công; bột |
81073000 | Phế liệu và mảnh vụn |
81079000 | Loại khác |
8108 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81082000 | Titan chưa gia công; bột |
81083000 | Phế liệu và mảnh vụn |
81089000 | Loại khác |
8109 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
Page 1 of 1
bottom of page