top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8104 | Magie và các sản phẩm của magie, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81041100 | Magie chưa gia công:Có chứa hàm lượng magie ít nhất 99,8% tính theo trọng lượng |
81041900 | Loại khác |
81042000 | Phế liệu và mảnh vụn |
81043000 | Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo cùng kích cỡ; bột |
81049000 | Loại khác |
8105 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
810520 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: |
81052010 | Coban chưa gia công |
81052090 | Loại khác |
81053000 | Phế liệu và mảnh vụn |
81059000 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page