top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
81019990 | Loại khác |
8102 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81021000 | Bột |
81029400 | Loại khác:'Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết |
81029500 | Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng |
81029600 | Dây |
81029700 | Phế liệu và mảnh vụn |
81029900 | Loại khác |
8103 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn. |
81032000 | Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột |
81033000 | Phế liệu và mảnh vụn |
81039000 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page