top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
7903
Bột, bụi và vảy kẽm.
79031000
Bụi kẽm
79039000
Loại khác
79040000
Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây.
7905
Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng.
79050030
Dạng lá có chiều dày không quá 0,25 mm
79050090
Loại khác
7907
Các sản phẩm khác bằng kẽm.
79070030
Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác
79070040
Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, ống nối cong, măng sông)
79070091
Loại khác:' Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá
79070092
Các sản phẩm gia dụng khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page