top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
78041100
Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:'Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm
78041900
Loại khác
78042000
Bột và vảy chì
7806
Các sản phẩm khác bằng chì.
78060020
Thanh, que, dạng hình và dây
78060030
Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, ống nối cong, măng sông)
78060090
Loại khác
7901
Kẽm chưa gia công.
79011100
Kẽm, không hợp kim:'Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo trọng lượng
79011200
Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo trọng lượng
79012000
Kẽm hợp kim
79020000
Kẽm phế liệu và mảnh vụn.
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page