top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
76169930
Đồng xèng, hình tròn, kích thước chiều dày trên 1/10 đường kính
76169940
Ống chỉ, lõi suốt, guồng quay tơ và sản phẩm tương tự dùng cho sợi dệt
76169960
Ống và cốc loại phù hợp dùng thu nhựa mủ
76169991
Loại khác:' Hộp đựng thuốc lá điếu; mành
76169992
Nhôm được kéo và dát thành mắt lưới
76169999
Loại khác
7801
Chì chưa gia công.
78011000
Chì tinh luyện
78019100
Loại khác:'Có hàm lượng antimon tính theo trọng lượng theo Bảng các nguyên tố khác trong chú giải phân nhóm chương này
78019900
Loại khác
78020000
Chì phế liệu và mảnh vụn.
7804
Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì.
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page