top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
76151090 | Loại khác |
761520 | Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng: |
76152020 | Bô, lọ đựng nước tiểu và chậu đựng nước tiểu trong phòng |
76152090 | Loại khác |
7616 | Các sản phẩm khác bằng nhôm. |
761610 | Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh ốc, bu lông, đai ốc, móc có vít, đinh tán, chốt máy, ghim khóa, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: |
76161010 | Đinh |
76161020 | Ghim dập và đinh móc; bulông và đai ốc |
76161090 | Loại khác |
76169100 | Loại khác:'Tấm đan, phên, lưới và lưới rào, bằng dây nhôm |
761699 | Loại khác: |
76169920 | Nhôm bịt đầu ống loại phù hợp dùng để sản xuất bút chì |
Page 1 of 1
bottom of page