top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
76141011
Cáp:'Có đường kính không quá 25,3 mm
76141012
Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm
76141019
Loại khác
76141090
Loại khác
761490
Loại khác:
76149011
Cáp:'Có đường kính không quá 25,3 mm
76149012
Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm
76149019
Loại khác
76149090
Loại khác
7615
Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và phụ tùng của nó, bằng nhôm.
761510
Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và tương tự:
76151010
Miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và loại tương tự
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page