top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
760421 | Bằng nhôm hợp kim: Dạng hình rỗng: |
76042110 | Dàn ống dùng để làm dàn lạnh của máy điều hoà không khí cho xe có động cơ |
76042190 | Loại khác |
760429 | Loại khác: |
76042910 | Dạng thanh và que được ép đùn |
76042930 | Dạng hình chữ Y dùng cho các cặp zíp (cặp bằng ghim), ở dạng cuộn |
76042990 | Loại khác |
7605 | Dây nhôm. |
76051100 | Bằng nhôm, không hợp kim:'Kích thước mặt cắt ngang lớn nhất trên 7 mm |
760519 | Loại khác: |
76051910 | Đường kính không quá 0,0508 mm |
76051990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page