top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
741220 | Bằng đồng hợp kim: |
74122010 | Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) |
74122090 | Loại khác |
7413 | Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện. |
74130010 | Có đường kính không quá 28,28mm |
74130090 | Loại khác |
7415 | Đinh, đinh bấm, đinh ấn (đinh rệp), ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự, bằng đồng hoặc bằng sắt, thép có đầu bịt đồng; đinh vít, bu lông, đinh ốc, đinh tán, chốt máy, ghim khoá, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) và các sản phẩm tương tự, bằng đồng. |
741510 | Đinh và đinh bấm, đinh ấn, ghim dập và các sản phẩm tương tự: |
74151010 | Đinh |
74151020 | Ghim dập |
74151090 | Loại khác |
74152100 | Các loại khác, chưa được ren:Vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo) |
Page 1 of 1
bottom of page