top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
732620 | Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: |
73262050 | Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự |
73262090 | Loại khác |
732690 | Loại khác: |
73269010 | Bánh lái tàu thuỷ |
73269030 | Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang |
73269060 | Đèn Bunsen |
73269070 | Móng ngựa; mấu, gai, đinh móc lắp trên giầy để thúc ngựa |
73269091 | Loại khác:'Hộp đựng thuốc lá điếu |
73269099 | Loại khác |
74010000 | Sten đồng; đồng xi măng hoá (đồng kết tủa). |
74020000 | Đồng chưa tinh luyện; cực dương đồng dùng cho điện phân tinh luyện. |
Page 1 of 1
bottom of page