top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73249099 | Loại khác |
7325 | Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép. |
732510 | Bằng gang không dẻo: |
73251020 | Nắp cống, lưới che cống và khung của nắp cống và lưới che cống |
73251090 | Loại khác |
73259100 | Loại khác:Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền |
732599 | Loại khác: |
73259920 | Nắp cống, lưới che cống và khung của nắp cống và lưới che cống |
73259990 | Loại khác |
7326 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép. |
73261100 | Đã được rèn hoặc dập, nhưng chưa được gia công tiếp:Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền |
73261900 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page