top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
732410 | Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: |
73241010 | Bồn rửa nhà bếp |
73241090 | Loại khác |
732421 | Bồn tắm:'Bằng gang, đã hoặc chưa được tráng men: |
73242110 | Bồn tắm hình dài |
73242190 | Loại khác |
73242900 | Loại khác |
732490 | Loại khác, kể cả các bộ phận: |
73249010 | Dùng cho bệ xí hoặc bệ tiểu giật nước (loại cố định) |
73249030 | Bô, lọ đựng nước tiểu và bô đi tiểu loại có thể di chuyển được |
73249091 | Loại khác:'Bộ phận của bồn rửa nhà bếp và bồn tắm |
73249093 | Bộ phận của bệ xí hoặc bệ tiểu giật nước (loại cố định) |
Page 1 of 1
bottom of page