top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
73239190
Loại khác
73239200
Bằng gang, đã tráng men
732393
Bằng thép không gỉ:
73239310
Đồ dùng nhà bếp
73239320
Gạt tàn thuốc lá
73239390
Loại khác
73239400
Bằng sắt (trừ gang) hoặc thép, đã tráng men
732399
Loại khác:
73239910
Đồ dùng nhà bếp
73239920
Gạt tàn thuốc lá
73239990
Loại khác
7324
Thiết bị vệ sinh và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép.
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page