top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73202090 | Loại khác |
732090 | Loại khác: |
73209010 | Dùng cho xe có động cơ |
73209090 | Loại khác |
7321 | Bếp lò, vỉ lò, lò sấy, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, lò hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận rời của chúng, bằng sắt hoặc thép. |
73211100 | Dụng cụ nấu và lò hâm nóng dạng tấm:Loại dùng nhiên liệu khí hoặc dùng cả khí và nhiên liệu khác |
73211200 | Loại dùng nhiên liệu lỏng |
73211900 | Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn |
73218100 | Dụng cụ khác:Loại dùng nhiên liệu khí hoặc dùng cả khí và nhiên liệu khác |
73218200 | Loại dùng nhiên liệu lỏng |
73218900 | Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn |
732190 | Bộ phận: |
Page 1 of 1
bottom of page