top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
73181100
Các sản phẩm đã ren:Vít đầu vuông
73181200
Vít gỗ khác
73181300
Đinh móc và đinh vòng
73181400
Vít tự hãm
73181500
Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm
73181600
Đai ốc
73181900
Loại khác
73182100
Các sản phẩm không có ren:'Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác
73182200
Vòng đệm khác
73182300
Đinh tán
73182400
Chốt hãm và chốt định vị
73182900
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page