top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
731419 | Loại khác: |
73141910 | Đai liền dùng cho máy móc, trừ loại bằng thép không gỉ |
73141990 | Loại khác |
73142000 | Phên, lưới và rào, được hàn ở mắt nối, bằng dây với kích thước mặt cắt tối đa từ 3 mm trở lên và có cỡ mắt lưới từ 100 cm2 trở lên |
73143100 | Các loại phên, lưới và rào khác, được hàn ở các mắt nối:'Được mạ hoặc tráng kẽm |
73143900 | Loại khác |
73144100 | Tấm đan, phên, lưới và rào khác:'Được mạ hoặc tráng kẽm |
73144200 | Được tráng plastic |
73144900 | Loại khác |
73145000 | Sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo dãn thành lưới (expanded metal) |
7315 | Xích và các bộ phận rời của xích, bằng sắt hoặc thép. |
731511 | Xích gồm nhiều mắt được nối bằng khớp dạng bản lề và các bộ phận của nó:Xích con lăn: |
Page 1 of 1
bottom of page