top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73110099 | Loại khác |
7312 | Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện. |
731210 | Dây bện tao, thừng và cáp: |
73121010 | Cuộn dây bện tao kiểu bọc, dây tao dẹt và dây cáp xoắn ngược |
73121020 | Loại được mạ hoặc tráng bằng đồng thau và có đường kính danh định không quá 3 mm |
73121091 | Loại khác:'Cáp thép dự ứng lực |
73121099 | Loại khác |
73129000 | Loại khác |
73130000 | Dây gai bằng sắt hoặc thép; dây đai xoắn hoặc dây đơn dẹt có gai hoặc không có gai, và dây đôi xoắn, dùng làm hàng rào, bằng sắt hoặc thép. |
7314 | Tấm đan (kể cả đai liền), phên, lưới và rào, làm bằng dây sắt hoặc thép; sản phẩm dạng lưới bằng sắt hoặc thép được tạo hình bằng phương pháp kéo dãn. |
73141200 | Tấm đan:'Loại đai liền dùng cho máy móc, bằng thép không gỉ |
73141400 | Tấm đan khác, bằng thép không gỉ |
Page 1 of 1
bottom of page