top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
73102191
Loại khác:'Được tráng thiếc
73102199
Loại khác
731029
Loại khác:
73102910
Có dung tích dưới 1 lít
73102991
Loại khác:'Được tráng thiếc
73102999
Loại khác
7311
Các loại thùng chứa ga nén hoặc ga lỏng, bằng sắt hoặc thép.
73110021
Dạng hình trụ bằng thép đúc liền:Có dung tích dưới 30 lít
73110022
Có dung tích từ 30 lít trở lên nhưng dưới 110 lít
73110029
Loại khác
73110093
Loại khác:'Có dung tích dưới 30 lít
73110094
Có dung tích từ 30 lít trở lên nhưng dưới 110 lít
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page