top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
07102900 | Loại khác |
07103000 | Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn) |
07104000 | Ngô ngọt |
07108000 | Rau khác |
07109000 | Hỗn hợp các loại rau |
0711 | Rau các loại đã bảo quản tạm thời (ví dụ, bằng khí sunphurơ, ngâm nước muối, ngâm nước lưu huỳnh hoặc ngâm trong dung dịch bảo quản khác), nhưng không ăn ngay được. |
071120 | Ôliu: |
07112010 | Đã bảo quản bằng khí sunphurơ |
07112090 | Loại khác |
071140 | Dưa chuột và dưa chuột ri: |
07114010 | Đã bảo quản bằng khí sunphurơ |
07114090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page