top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73072310 | Có đường kính trong dưới 15 cm |
73072390 | Loại khác |
730729 | Loại khác: |
73072910 | Có đường kính trong dưới 15 cm |
73072990 | Loại khác |
730791 | Loại khác:'Loại có mép bích để ghép nối: |
73079110 | Có đường kính trong dưới 15 cm |
73079190 | Loại khác |
730792 | Loại ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông có ren để ghép nối: |
73079210 | Có đường kính trong dưới 15 cm |
73079290 | Loại khác |
730793 | Loại hàn giáp mối: |
Page 1 of 1
bottom of page