top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
7307 | Phụ kiện ghép nối cho ống và ống dẫn (ví dụ, khớp nối, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép. |
730711 | Phụ kiện dạng đúc:'Bằng gang không dẻo: |
73071110 | Phụ kiện của ống không có đầu nối |
73071190 | Loại khác |
73071900 | Loại khác |
730721 | Loại khác, bằng thép không gỉ:'Loại có mép bích để ghép nối: |
73072110 | Có đường kính trong dưới 15 cm |
73072190 | Loại khác |
730722 | Loại ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông có ren để ghép nối: |
73072210 | Có đường kính trong dưới 15 cm |
73072290 | Loại kh ác |
730723 | Loại hàn giáp mối: |
Page 1 of 1
bottom of page