top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
73064010 | Ống dùng cho nồi hơi |
73064020 | Ống và ống dẫn bằng thép không gỉ, có đường kính ngoài trên 105 mm |
73064030 | Ống và ống dẫn có chứa hàm lượng niken ít nhất là 30% tính theo trọng lượng, với đường kính ngoài không quá 10 mm |
73064090 | Loại khác |
730650 | Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: |
73065010 | Ống dùng cho nồi hơi |
73065090 | Loại khác |
73066100 | Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang không phải là hình tròn:'Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật |
73066900 | Loại khác, có mặt cắt ngang không phải là hình tròn |
730690 | Loại khác: |
73069010 | Ống và ống dẫn hàn đồng (cooper brazed) |
73069090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page