top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
73053110
Ống và ống dẫn bằng thép không gỉ
73053190
Loại khác
730539
Loại khác:
73053910
Ống dẫn chịu áp lực cao
73053990
Loại khác
73059000
Loại khác
7306
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình có mặt cắt rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối mở, hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự).
730611
Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí:'Hàn, bằng thép không gỉ:
73061110
Hàn kháng điện theo chiều dọc
73061120
Hàn chìm xoắn hoặc xoắn ốc bằng hồ quang
73061190
Loại khác
730619
Loại khác:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page